Xem ngay Thống kê giải đặc biệt miền Bắc XSMB chủ nhật ngày 01-03-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 90148 | |||||||||||
| G1 | 20116 | |||||||||||
| G2 | 0982774465 | |||||||||||
| G3 | 157030620313706079380154095651 | |||||||||||
| G4 | 7572690240826661 | |||||||||||
| G5 | 815671910875774713480651 | |||||||||||
| G6 | 248357890 | |||||||||||
| G7 | 92736077 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 2, 32, 6 |
| 1 | 6 |
| 2 | 7 |
| 3 | 8 |
| 4 | 0, 7, 83 |
| 5 | 12, 6, 7 |
| 6 | 0, 1, 5 |
| 7 | 2, 3, 5, 7 |
| 8 | 2 |
| 9 | 0, 1, 2 |
XSMB thứ 7 ngày 28-02-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 47891 | |||||||||||
| G1 | 23959 | |||||||||||
| G2 | 0092660107 | |||||||||||
| G3 | 664277104598617122869156298368 | |||||||||||
| G4 | 9607446454473035 | |||||||||||
| G5 | 173857167793144172241677 | |||||||||||
| G6 | 094495672 | |||||||||||
| G7 | 65829709 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 72, 9 |
| 1 | 6, 7 |
| 2 | 4, 6, 7 |
| 3 | 5, 8 |
| 4 | 1, 5, 7 |
| 5 | 9 |
| 6 | 2, 4, 5, 8 |
| 7 | 2, 7 |
| 8 | 2, 6 |
| 9 | 1, 3, 4, 5, 7 |
XSMB thứ 6 ngày 27-02-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 13283 | |||||||||||
| G1 | 70345 | |||||||||||
| G2 | 0155423922 | |||||||||||
| G3 | 425162433017997708532600716931 | |||||||||||
| G4 | 5944678165978740 | |||||||||||
| G5 | 851262087633783829942531 | |||||||||||
| G6 | 247554108 | |||||||||||
| G7 | 57423913 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 7, 82 |
| 1 | 2, 3, 6 |
| 2 | 2 |
| 3 | 0, 12, 3, 8, 9 |
| 4 | 0, 2, 4, 5, 7 |
| 5 | 3, 42, 7 |
| 6 | |
| 7 | |
| 8 | 1, 3 |
| 9 | 4, 72 |
XSMB thứ 5 ngày 26-02-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 86408 | |||||||||||
| G1 | 33453 | |||||||||||
| G2 | 0297389033 | |||||||||||
| G3 | 264580232847651144517189693956 | |||||||||||
| G4 | 9950500117948308 | |||||||||||
| G5 | 816066085967615673309398 | |||||||||||
| G6 | 609108352 | |||||||||||
| G7 | 50416599 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1, 84, 9 |
| 1 | |
| 2 | 8 |
| 3 | 0, 3 |
| 4 | 1 |
| 5 | 02, 12, 2, 3, 62, 8 |
| 6 | 0, 5, 7 |
| 7 | 3 |
| 8 | |
| 9 | 4, 6, 8, 9 |
XSMB thứ 4 ngày 25-02-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 48153 | |||||||||||
| G1 | 94401 | |||||||||||
| G2 | 1495995063 | |||||||||||
| G3 | 678520879092001327023173501631 | |||||||||||
| G4 | 0222511636493724 | |||||||||||
| G5 | 845003660154719652487701 | |||||||||||
| G6 | 410044718 | |||||||||||
| G7 | 84301367 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 13, 2 |
| 1 | 0, 3, 6, 8 |
| 2 | 2, 4 |
| 3 | 0, 1, 5 |
| 4 | 4, 8, 9 |
| 5 | 0, 2, 3, 4, 9 |
| 6 | 3, 6, 7 |
| 7 | |
| 8 | 4 |
| 9 | 0, 6 |
XSMB thứ 3 ngày 24-02-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 65037 | |||||||||||
| G1 | 12969 | |||||||||||
| G2 | 5625200649 | |||||||||||
| G3 | 115229212863197614238974635294 | |||||||||||
| G4 | 5578668521549613 | |||||||||||
| G5 | 528980106004993052804771 | |||||||||||
| G6 | 344904115 | |||||||||||
| G7 | 95363742 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 42 |
| 1 | 0, 3, 5 |
| 2 | 2, 3, 8 |
| 3 | 0, 6, 72 |
| 4 | 2, 4, 6, 9 |
| 5 | 2, 4 |
| 6 | 9 |
| 7 | 1, 8 |
| 8 | 0, 5, 9 |
| 9 | 4, 5, 7 |
XSMB thứ 2 ngày 23-02-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 67655 | |||||||||||
| G1 | 11374 | |||||||||||
| G2 | 5520521535 | |||||||||||
| G3 | 480548828390399424165990257645 | |||||||||||
| G4 | 1162566845924642 | |||||||||||
| G5 | 172218297715090134267719 | |||||||||||
| G6 | 396332669 | |||||||||||
| G7 | 45430057 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0, 1, 2, 5 |
| 1 | 5, 6, 9 |
| 2 | 2, 6, 9 |
| 3 | 2, 5 |
| 4 | 2, 3, 52 |
| 5 | 4, 5, 7 |
| 6 | 2, 8, 9 |
| 7 | 4 |
| 8 | 3 |
| 9 | 2, 6, 9 |
XSMB chủ nhật ngày 22-02-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 64512 | |||||||||||
| G1 | 32888 | |||||||||||
| G2 | 1680147814 | |||||||||||
| G3 | 262041155531705490096812648716 | |||||||||||
| G4 | 8217937322088557 | |||||||||||
| G5 | 858514951092831777908648 | |||||||||||
| G6 | 003214087 | |||||||||||
| G7 | 30880933 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1, 3, 4, 5, 8, 92 |
| 1 | 2, 42, 6, 72 |
| 2 | 6 |
| 3 | 0, 3 |
| 4 | 8 |
| 5 | 5, 7 |
| 6 | |
| 7 | 3 |
| 8 | 5, 7, 82 |
| 9 | 0, 2, 5 |
XSMB thứ 7 ngày 21-02-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 44413 | |||||||||||
| G1 | 07591 | |||||||||||
| G2 | 3323176046 | |||||||||||
| G3 | 656979900846145793814860912774 | |||||||||||
| G4 | 4582061266008162 | |||||||||||
| G5 | 634108475564477775008744 | |||||||||||
| G6 | 243887936 | |||||||||||
| G7 | 91149609 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 02, 8, 92 |
| 1 | 2, 3, 4 |
| 2 | |
| 3 | 1, 6 |
| 4 | 1, 3, 4, 5, 6, 7 |
| 5 | |
| 6 | 2, 4 |
| 7 | 4, 7 |
| 8 | 1, 2, 7 |
| 9 | 12, 6, 7 |
XSMB thứ 6 ngày 20-02-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 36481 | |||||||||||
| G1 | 64716 | |||||||||||
| G2 | 1303747325 | |||||||||||
| G3 | 050647656348877997257285828913 | |||||||||||
| G4 | 1936106660935292 | |||||||||||
| G5 | 669087891041849217803083 | |||||||||||
| G6 | 586074150 | |||||||||||
| G7 | 75420981 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 9 |
| 1 | 3, 6 |
| 2 | 52 |
| 3 | 6, 7 |
| 4 | 1, 2 |
| 5 | 0, 8 |
| 6 | 3, 4, 6 |
| 7 | 4, 5, 7 |
| 8 | 0, 12, 3, 6, 9 |
| 9 | 0, 22, 3 |
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
| 68 | về 11 lần |
| 92 | về 11 lần |
| 21 | về 9 lần |
| 50 | về 9 lần |
| 09 | về 8 lần |
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
| 77 | về 8 lần |
| 01 | về 7 lần |
| 05 | về 7 lần |
| 35 | về 7 lần |
| 36 | về 7 lần |
| Đầu | Đuôi | Tổng |
|---|---|---|
| Đầu 0: 48 lần | Đuôi 0: 40 lần | Tổng 0: 30 lần |
| Đầu 1: 34 lần | Đuôi 1: 36 lần | Tổng 1: 45 lần |
| Đầu 2: 39 lần | Đuôi 2: 43 lần | Tổng 2: 33 lần |
| Đầu 3: 48 lần | Đuôi 3: 41 lần | Tổng 3: 42 lần |
| Đầu 4: 30 lần | Đuôi 4: 35 lần | Tổng 4: 49 lần |
| Đầu 5: 40 lần | Đuôi 5: 38 lần | Tổng 5: 37 lần |
| Đầu 6: 44 lần | Đuôi 6: 38 lần | Tổng 6: 44 lần |
| Đầu 7: 40 lần | Đuôi 7: 38 lần | Tổng 7: 32 lần |
| Đầu 8: 36 lần | Đuôi 8: 50 lần | Tổng 8: 43 lần |
| Đầu 9: 41 lần | Đuôi 9: 41 lần | Tổng 9: 45 lần |
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
| 68 | về 134 lần |
| 09 | về 131 lần |
| 58 | về 127 lần |
| 92 | về 126 lần |
| 54 | về 124 lần |
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
| 91 | về 124 lần |
| 57 | về 123 lần |
| 60 | về 123 lần |
| 75 | về 123 lần |
| 01 | về 122 lần |
| Đầu | Đuôi | Tổng |
|---|---|---|
| Đầu 0: 1109 lần | Đuôi 0: 1009 lần | Tổng 0: 1043 lần |
| Đầu 1: 1050 lần | Đuôi 1: 1107 lần | Tổng 1: 1106 lần |
| Đầu 2: 1036 lần | Đuôi 2: 1098 lần | Tổng 2: 1045 lần |
| Đầu 3: 1052 lần | Đuôi 3: 1067 lần | Tổng 3: 1113 lần |
| Đầu 4: 1085 lần | Đuôi 4: 1108 lần | Tổng 4: 1099 lần |
| Đầu 5: 1084 lần | Đuôi 5: 1087 lần | Tổng 5: 1061 lần |
| Đầu 6: 1161 lần | Đuôi 6: 1048 lần | Tổng 6: 1083 lần |
| Đầu 7: 1085 lần | Đuôi 7: 1070 lần | Tổng 7: 1036 lần |
| Đầu 8: 1056 lần | Đuôi 8: 1111 lần | Tổng 8: 1105 lần |
| Đầu 9: 1082 lần | Đuôi 9: 1095 lần | Tổng 9: 1109 lần |
XSMB 400 ngày tại xosothantai.mobi cung cấp kết quả xổ số miền Bắc đầy đủ trong 400 ngày gần đây kèm thống kê chi tiết. Người chơi XSMB có thể tra cứu KQXSMB, phân tích tần suất đầu/đuôi và theo dõi các bộ số hot để tăng cơ hội trúng thưởng.
Tính năng nổi bật:
Xosothantai.mobi cam kết cung cấp kết quả xổ số miền Bắc chính xác, cập nhật nhanh nhất từ nguồn chính thức, hỗ trợ người chơi XSMB nghiên cứu và dự đoán hiệu quả.